| N100 | 12V-100Ah (20HR) | 6 cells Japan Industrial Standards (JIS): 95E41R Maintenance Required - Cần bảo dưỡng, châm nước |
||||
|
Dung lượng danh định
(Normal capacity) |
20 Hour Rate (HR) | 5A to 10.50V | 100Ah | ||
| 5 Hour Rate (HR) | 16A to 10.20V | 80Ah | |||
| Kích thước | Dài (L) 410 x Rộng (W) 176 x Cao (H) 204 x Tổng cao (TH) 234 (mm) (±2) | ||||
| CCA | __(A) | Storage Capacity | RC, 25A duration time: __Min | ||
| Điện cực | Cực lớn (A/ T2) | Bố trí điện cực | Phải (R / C0) | ||
| Chân đế | B0 | Vậy liệu vỏ, nắp | PP hoặc ABS | ||
| Trọng lượng | ~ 17 Kg (khô) | Dung tích acid | ~ 7.2 (L) | Tấm cực: __/ cell | |
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành | 06 tháng | ||
| ỨNG DỤNG | DÙNG ĐỂ KHỞI ĐỘNG (STARTUP) ĐỘNG CƠ (XE Ô TÔ, MÁY PHÁT ĐIỆN) | ||||
| XE BUS | 29 chỗ ISUZU, SAMCO | ||||
| XE TẢI | Hino, Hyundai, Thaco, KIA 2700, KIA 3000 | ||||



